be bét
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái bị nghiền nát, dập nát hoàn toàn: Dùng để mô tả một vật (thường là mềm, ướt) bị dập, nát đến mức không còn hình dạng ban đầu, trở nên nhão nhoét.
- Ở trạng thái hỏng hóc, lộn xộn, sai lầm hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, thất bại, hoặc lộn xộn của một tình huống, sự việc, không còn khả năng cứu vãn.
Phó từ:
- Một cách hoàn toàn, triệt để: Đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường theo chiều hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quả cà chua rơi xuống đất, nát be bét. (Quả cà chua rơi xuống đất, nát nhừ.)
- Kế hoạch của họ đã thất bại be bét. (Kế hoạch của họ đã thất bại hoàn toàn.)
- Căn phòng bừa bộn be bét sau bữa tiệc. (Căn phòng lộn xộn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
Phó từ:
- Anh ấy say be bét. (Anh ấy say mềm.)
- Bài toán tôi tính sai be bét. (Bài toán tôi tính sai hoàn toàn.)
- Tường nhà mới sơn bị vấy bẩn be bét. (Bức tường mới sơn bị vấy bẩn khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thiếu be thiếu bét": Thiếu một lượng rất lớn, thiếu trầm trọng.
- Ngân sách cho dự án thiếu be thiếu bét. (Ngân sách cho dự án thiếu trầm trọng.)
"Hỏng be bét": Hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa hoặc cứu vãn.
- Chiếc máy tính cũ đã hỏng be bét. (Chiếc máy tính cũ đã hỏng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bét (tính từ/phó từ): Thường dùng trong văn nói, là dạng rút gọn của "be bét", mang nghĩa nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc hoàn toàn.
- Bài thi của nó dở bét. (Bài thi của nó dở hoàn toàn.)
- Be (tính từ): Ít khi dùng đơn lẻ, thường kết hợp với "bét" để tạo thành "be bét".
Từ đồng nghĩa
- Nát nhừ: (Vật chất) bị nát hoàn toàn.
- Tan tành: Vỡ vụn, hủy hoại hoàn toàn.
- Thảm hại: (Sự việc) ở tình trạng rất tồi tệ, đáng thất vọng.
- Triệt để: Một cách hoàn toàn, đến cùng.
Thành ngữ liên quan
- Lấm be bét: Bị bẩn khắp người hoặc khắp nơi.
- Đứa trẻ chơi ngoài vườn, người lấm be bét bùn đất. (Đứa trẻ chơi ngoài vườn, người bị bẩn đầy bùn đất.)
- Say be bét: Say rượu đến mức không còn tỉnh táo.
- Ông ấy về nhà trong tình trạng say be bét. (Ông ấy về nhà trong tình trạng say khướt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "be bét"
Proverbs and Idioms