be bét

be bét

Quả cà chua rơi xuống đất, nát be bét.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái bị nghiền nát, dập nát hoàn toàn: Dùng để mô tả một vật (thường mềm, ướt) bị dập, nát đến mức không còn hình dạng ban đầu, trở nên nhão nhoét.
    • trạng thái hỏng hóc, lộn xộn, sai lầm hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, thất bại, hoặc lộn xộn của một tình huống, sự việc, không còn khả năng cứu vãn.
  2. Phó từ:

    • Một cách hoàn toàn, triệt để: Đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất, thường theo chiều hướng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Quả cà chua rơi xuống đất, nát be bét. (Quả cà chua rơi xuống đất, nát nhừ.)
    • Kế hoạch của họ đã thất bại be bét. (Kế hoạch của họ đã thất bại hoàn toàn.)
    • Căn phòng bừa bộn be bét sau bữa tiệc. (Căn phòng lộn xộn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
  • Phó từ:

    • Anh ấy say be bét. (Anh ấy say mềm.)
    • Bài toán tôi tính sai be bét. (Bài toán tôi tính sai hoàn toàn.)
    • Tường nhà mới sơn bị vấy bẩn be bét. (Bức tường mới sơn bị vấy bẩn khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiếu be thiếu bét": Thiếu một lượng rất lớn, thiếu trầm trọng.

    • Ngân sách cho dự án thiếu be thiếu bét. (Ngân sách cho dự án thiếu trầm trọng.)
  • "Hỏng be bét": Hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa hoặc cứu vãn.

    • Chiếc máy tính đã hỏng be bét. (Chiếc máy tính đã hỏng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bét (tính từ/phó từ): Thường dùng trong văn nói, dạng rút gọn của "be bét", mang nghĩa nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc hoàn toàn.
    • Bài thi của dở bét. (Bài thi của dở hoàn toàn.)
  • Be (tính từ): Ít khi dùng đơn lẻ, thường kết hợp với "bét" để tạo thành "be bét".
Từ đồng nghĩa
  • Nát nhừ: (Vật chất) bị nát hoàn toàn.
  • Tan tành: Vỡ vụn, hủy hoại hoàn toàn.
  • Thảm hại: (Sự việc) ở tình trạng rất tồi tệ, đáng thất vọng.
  • Triệt để: Một cách hoàn toàn, đến cùng.
Thành ngữ liên quan
  • Lấm be bét: Bị bẩn khắp người hoặc khắp nơi.
    • Đứa trẻ chơi ngoài vườn, người lấm be bét bùn đất. (Đứa trẻ chơi ngoài vườn, người bị bẩn đầy bùn đất.)
  • Say be bét: Say rượu đến mức không còn tỉnh táo.
    • Ông ấy về nhà trong tình trạng say be bét. (Ông ấy về nhà trong tình trạng say khướt.)

Từ chứa "be bét"

Proverbs and Idioms